gốc tích

Học thuật
Thân thiện
gốc tích

Người ta đang tìm hiểu gốc tích của một truyền thuyết cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn gốc, xuất xứ từ xa xưa: "Gốc tích" dùng để chỉ nguồn gốc, lai lịch của một người, một sự vật hoặc một hiện tượng từ lâu đời, thường được truyền lại qua các câu chuyện, ghi chép hoặc ký ức lịch sử.
    • Căn nguyên ban đầu: Chỉ điểm khởi đầu, nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự hình thành hoặc tồn tại của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy rất muốn tìm hiểu gốc tích của dòng họ mình. (Ông ấy rất muốn tìm hiểu nguồn gốc lâu đời của dòng họ mình.)
    • Gốc tích của ngôi làng này gắn liền với một truyền thuyết cổ. (Nguồn gốc xa xưa của ngôi làng này gắn liền với một truyền thuyết cổ.)
    • Không ai còn nhớ gốc tích của phong tục đó nữa. (Không ai còn nhớ nguồn gốc lâu đời của phong tục đó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truy tìm gốc tích": hành động nghiên cứu, tìm kiếm để xác định nguồn gốc lâu đời.

    • Các nhà sử học đang truy tìm gốc tích của bức tượng cổ. (Các nhà sử học đang tìm kiếm nguồn gốc xa xưa của bức tượng cổ.)
  • "Gốc tích rõ ràng": nguồn gốc, lai lịch được xác minh biết đến.

    • Món đồ cổ này gốc tích rõ ràng, được lưu truyền qua nhiều đời. (Món đồ cổ này nguồn gốc được xác minh rõ ràng, được lưu truyền qua nhiều đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cội nguồn (danh từ): nguồn gốc, tổ tiên, thường mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng.

    • Anh ấy luôn hướng về cội nguồn dân tộc. (Anh ấy luôn hướng về nguồn gốc dân tộc.)
  • Lai lịch (danh từ): hoàn cảnh, quá trình xuất thân của một người (thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh cần xác minh).

    • Mọi người đều tò mò về lai lịch của vị khách mới. (Mọi người đều tò mò về xuất thân của vị khách mới.)
  • Nguồn gốc (danh từ): từ chỉ nguồn gốc nói chung, phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho cả sự vật hiện đại.

    • Nhãn mác ghi nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. (Nhãn mác ghi nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguồn cội: nguồn gốc, gốc rễ (thường dùng trong văn chương).
  • Xuất xứ: nơi bắt đầu, nơi sản sinh ra (thường dùng cho đồ vật, sản phẩm).
Từ trái nghĩa
  • Kết quả: cái được tạo ra, cái sinh ra từ một nguyên nhân.
  • Hậu duệ: thế hệ con cháu sinh ra sau này.
Thành ngữ liên quan
  • "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu đối phương bản thân, trong đó việc hiểu "gốc tích" hay bản chất của đối phương rất quan trọng.)
    • Muốn thành công trong đàm phán, phải hiểu gốc tích ý đồ của đối tác. (Muốn thành công trong đàm phán, phải hiểu nguồn gốc ý đồ của đối tác.)
gốc tích

Người ta đang tìm hiểu gốc tích của một truyền thuyết cổ.

  1. Nguồn gốc xưa: Gốc tích loài người.